Giờ các nước trên thế giới

Thời tiết các vùng


Hà Nội

?Th? ti?t m? s?vùng ?n?? ta

Tp Hồ Chí Minh

Th? ti?t Tp H?Chí Minh

Huế

Th? ti?t Hu?

Nha Trang

Th? ti?t Nha Trang

Tài nguyên dạy học

HỖ TRỢ DẠY-HỌC

Các thành viên

  • (Nguyễn Minh Hải)
  • (Lê Thị Thúy Hậu)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Tuyet_roi.mp3 IMG_00012.jpg IMG_00028.jpg Bay_giua_ngan_ha.swf IMG_12A2.jpg Hoa_phuong_do.swf SAM_8845.jpg SAM_8861.jpg SAM_8811.jpg Thang__Thuy.jpg Meo_1.jpg Xuan_da_ve_CD_24012011.swf Lich_2011_ban_2_co_nhac.swf Flash_ru_em_tung_ngon_xuan_nong.swf Buiphan.swf 2011AB1.swf Con_mai_tim_nhau_xong.swf Thanh_ca_buon_loan.swf P1080162.jpg

    Sắp xếp dữ liệu

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    haimathlx@yahoo.com

    Liên kết

    Wellcome to " Thư viện Toán - Lý " của Nguyễn Minh Hải-THPT Lê Xoay

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Dương lịch

    Xếp loại các Tỉnh, các trường THPT tỉnh Vĩnh Phúc năm 2011

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Minh Hải (trang riêng)
    Ngày gửi: 17h:25' 16-08-2011
    Dung lượng: 818.0 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    STT Tỉnh / thành phố Xếp hạng chung Khối A Khối B Khối C Khối D

    Số lượt Ex Số lượt Ex Số lượt Ex Số lượt Ex Số lượt Ex
    1 Tỉnh Nam Định " 36,735 " 12.68 " 21,553 " 12.07 " 8,483 " 14.02 " 1,422 " 12.61 " 5,277 " 13.05
    2 Tỉnh Vĩnh Phúc " 14,462 " 12.44 " 7,759 " 11.67 " 3,076 " 14.11 " 1,487 " 13.25 " 2,140 " 12.25
    3 Tỉnh Hưng Yên " 19,277 " 12.38 " 10,702 " 11.75 " 4,782 " 13.78 " 1,339 " 13.82 " 2,454 " 11.61
    4 TP Hà Nội " 93,311 " 12.31 " 50,690 " 11.42 " 14,818 " 13.99 " 4,474 " 12.26 " 23,329 " 13.18
    5 Tỉnh Thái Bình " 33,856 " 12.29 " 19,956 " 11.59 " 8,691 " 13.86 " 1,261 " 12.66 " 3,948 " 12.26
    6 Tỉnh Hải Dương " 28,027 " 12.24 " 16,749 " 11.71 " 6,864 " 13.14 " 1,130 " 13.87 " 3,284 " 12.45
    7 Tỉnh Ninh Bình " 13,838 " 12.08 " 7,710 " 11.30 " 2,945 " 13.56 " 1,158 " 12.86 " 2,025 " 12.41
    8 Tỉnh Hà Nam " 13,302 " 12.07 " 7,805 " 11.35 " 2,754 " 13.55 627 13.58 " 2,116 " 12.36
    9 Tỉnh Bắc Ninh " 20,597 " 12.03 " 11,774 " 11.39 " 4,393 " 13.91 " 1,171 " 12.48 " 3,259 " 11.62
    10 TP Hồ Chí Minh " 89,890 " 12.01 " 47,403 " 11.19 " 16,702 " 13.90 " 2,453 " 9.92 " 23,332 " 12.55
    11 TP Hải Phòng " 28,167 " 11.86 " 16,019 " 11.36 " 4,805 " 13.56 " 1,150 " 11.79 " 6,193 " 11.87
    12 TP Đà Nẵng " 15,607 " 11.44 " 8,986 " 11.34 " 1,856 " 14.09 854 9.88 " 3,911 " 10.78
    13 Tỉnh Nghệ An " 57,348 " 11.36 " 31,281 " 10.91 " 18,062 " 11.95 " 3,914 " 11.96 " 4,091 " 11.63
    14 Tỉnh BàRịa-VT " 15,570 " 11.34 " 8,765 " 10.87 " 3,049 " 13.03 462 9.79 " 3,294 " 11.23
    15 Tỉnh Bắc Giang " 24,743 " 11.31 " 13,749 " 10.52 " 5,986 " 12.78 " 1,980 " 11.95 " 3,028 " 11.58
    16 Tỉnh Phú Thọ " 16,019 " 11.27 " 8,150 " 10.54 " 3,381 " 12.39 " 2,109 " 11.86 " 2,379 " 11.65
    17 Tỉnh Hà Tĩnh " 25,340 " 11.25 " 13,728 " 10.80 " 5,793 " 12.24 " 2,773 " 12.13 " 3,046 " 10.62
    18 Tỉnh Tiền Giang " 18,150 " 11.23 " 9,871 " 10.51 " 4,415 " 12.64 893 10.29 " 2,971 " 11.79
    19 Tỉnh Thanh Hóa " 57,882 " 11.08 " 32,518 " 10.61 " 14,401 " 11.84 " 5,231 " 12.14 " 5,732 " 10.88
    20 Tỉnh Thừa thiên-Huế " 24,317 " 11.02 " 11,092 " 10.58 " 6,959 " 11.98 " 2,288 " 10.17 " 3,978 " 11.06
    21 Tỉnh KonTum " 4,400 " 10.94 " 2,378 " 10.48 " 1,145 " 12.05 469 10.90 408 10.54
    22 Tỉnh Bình Dương " 10,292 " 10.88 " 5,361 " 10.03 " 2,031 " 12.81 634 10.82 " 2,266 " 11.15
    23 Tỉnh Quảng Ninh " 15,534 " 10.80 " 9,209 " 10.10 " 2,624 " 12.27 " 1,125 " 12.26 " 2,576 " 11.20
    24 Tỉnh Phú Yên " 13,218 " 10.80 " 7,050 " 10.19 " 3,090 " 12.43 " 1,105 " 10.18 " 1,973 " 10.79
    25 Tỉnh Quảng Trị " 14,043 " 10.66 " 6,854 " 10.22 " 3,623 " 11.67 " 1,978 " 10.50 " 1,588 " 10.44
    26 Tỉnh Đồng Nai " 36,557 " 10.64 " 19,516 " 10.10 " 7,972 " 11.83 " 1,580 " 9.84 " 7,489 " 10.94
    27 Tỉnh Thái Nguyên " 18,496 " 10.58 " 9,713 " 9.54 " 5,509 " 11.45 " 1,722 " 11.88 " 1,552 " 12.56
    28 Tỉnh Lâm Đồng " 22,532 " 10.57 " 11,831 " 9.86 " 5,442 " 11.77 " 1,226 " 10.08 " 4,033 " 11.18
    29 Tỉnh Khánh Hòa " 17,912 " 10.53 " 9,977 " 9.96 " 3,658 " 12.21 670 9.85 " 3,607 " 10.53
    30 Tỉnh Bến Tre " 14,646 " 10.53 " 7,818 " 9.77 " 3,922 " 11.92 802 10.42 " 2,104 " 10.82
    31 Tỉnh Tây Ninh " 9,992 " 10.53 " 5,240 " 9.88 " 2,172 " 12.30 742 9.88 " 1,838 " 10.55
    32 Tỉnh Quảng Nam " 30,587 " 10.52 " 17,784 " 10.28 " 5,880 " 12.39 " 2,378 " 8.46 " 4,545 " 10.11
    33 Tỉnh An Giang " 18,576 " 10.48 " 9,035 " 9.73 " 5,120 " 11.47 " 1,109 " 10.65 " 3,312 " 10.95
    34 Tỉnh Long An " 17,740 " 10.42 " 9,603 " 9.77 " 4,177 " 11.73 990 10.32 " 2,970 " 10.71
    35 Tỉnh Vĩnh Long " 12,511 " 10.34 " 6,614 " 9.46 " 2,875 " 12.16 867 10.93 " 2,155 " 10.37
    36 TP Cần Thơ " 14,747 " 10.30 " 7,299 " 9.51 " 3,906 " 11.93 974 10.24 " 2,568 " 10.10
    37 Tỉnh Đồng Tháp " 16,739 " 10.26 " 8,937 " 9.50 " 5,049 " 11.45 876 10.33 " 1,877 " 10.67
    38 Tỉnh Bình Phước " 12,111 " 10.25 " 6,764 " 9.62 " 3,132 " 11.67 999 10.13 " 1,216 " 10.25
    39 Tỉnh Quảng Ngãi " 24,822 " 10.24 " 14,812 " 9.76 " 5,267 " 12.03 " 1,918 " 8.84 " 2,825 " 10.37
    40 Tỉnh Hòa Bình " 6,052 " 10.24 " 2,756 " 9.55 " 1,234 " 11.23 " 1,267 " 10.30 795 10.98
    41 Tỉnh Bình Định " 39,728 " 10.23 " 21,650 " 9.51 " 10,108 " 11.45 " 1,729 " 10.73 " 6,241 " 10.61
    42 Tỉnh Bình Thuận " 19,811 " 10.20 " 10,397 " 9.61 " 4,812 " 11.49 " 1,344 " 9.66 " 3,258 " 10.41
    43 Tỉnh Lào Cai " 5,436 " 10.20 " 2,703 " 9.55 " 1,467 " 11.18 741 9.45 525 11.85
    44 Tỉnh Yên Bái " 5,919 " 10.19 " 3,028 " 9.41 " 1,215 " 11.24 860 10.58 816 11.11
    45 Tỉnh Bạc Liêu " 6,582 " 10.13 " 3,022 " 9.36 " 1,486 " 11.45 883 10.54 " 1,191 " 10.10
    46 Tỉnh Đăk Nô
     
    Gửi ý kiến