Wellcome to " Thư viện Toán - Lý " của Nguyễn Minh Hải-THPT Lê Xoay
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Dương lịch
Xếp hạng các tỉnh, các trường THPT qua điểm thi Đại
hoc năm 2011

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Nguyễn Minh Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 00h:20' 21-08-2011
Dung lượng: 820.0 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn: Sưu tầm
Người gửi: Nguyễn Minh Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 00h:20' 21-08-2011
Dung lượng: 820.0 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
Xếp hạng trường phổ thông năm 2011 (điều kiện: chỉ xét các trường có lớn hơn 30 lượt thí sinh dự thi và học sinh tốt nghiệp năm 2011)
STT Tỉnh / thành Tên trường phổ thông Số lượt dự thi Ex Địa chỉ
1 Tỉnh Bình Phước THPT Chuyên Quang Trung 281 21.72 QL14 -P Tân Phú -Đồng Xoài -Bình Phước
2 TP Hà Nội THPT Chuyên KHTN ĐH QG HN 538 21.71 182 đường Lương Thế Vinh
3 Tỉnh Hà Tĩnh THPT Chuyên Hà Tĩnh 308 21.37 Phường Tân Giang -TP Hà Tĩnh
4 TP Hà Nội THPT Chuyên ĐH SP HN 393 21.18 136 đường Xuân Thuỷ
5 Tỉnh Vĩnh Phúc THPT Chuyên Vĩnh Phúc 375 21.12 Phường Liên Bảo TP Vĩnh Yên
6 Tỉnh Bắc Ninh THPT Chuyên Bắc Ninh 314 20.96 Ph. Ninh Xá -TP Bắc Ninh
7 Tỉnh Thái Bình THPT Chuyên 458 20.75 "Đường Lý Thường Kiệt,TP Thái Bình"
8 TP Hồ Chí Minh THPT NK ĐH KHTN 418 20.51 "153 Nguyễn Chí Thanh, Q5"
9 Tỉnh Thanh Hóa THPT Chuyên Lam Sơn 400 20.22 "P. Ba Đình, TP Thanh Hoá"
10 TP Hồ Chí Minh THPT Lê Hồng Phong 881 20.21 "235 Nguyễn Văn Cừ, Q5"
11 Tỉnh Hưng Yên THPT chuyên tỉnh Hưng Yên 405 20.13 Phường An Tảo TX Hưng Yên
12 Tỉnh Nam Định THPT Lê Hồng Phong 752 20.12 Đường Vỵ Xuyên TP NĐ
13 Tỉnh Nghệ An THPT Chuyên Phan Bội Châu 489 20.09 48 -Lê Hồng Phong
14 TP Đà Nẵng THPT Chuyên Lê Quý Đôn 380 19.87 "An Hải Tây, Sơn Trà"
15 Tỉnh Hải Dương THPT Nguyễn Trãi 461 19.81 "P. Quang Trung, TP. Hải Dương"
16 TP Hà Nội Chuyên ngữ ĐH NN Q. gia 370 19.80 Đường Phạm Văn Đồng-Cầu giấy
17 TP Hà Nội THPT Hà Nội-Amstecdam 624 19.71 Phố Hoàng Minh Giám
18 Tỉnh Khánh Hòa THPT chuyên Lê Quí Đôn 218 19.65 "Số 67 Yersin, Nha Trang, KH"
19 Tỉnh Hà Nam THPT Chuyên Biên Hòa 360 19.59 "P. Minh Khai, TP Phủ Lý"
20 Tỉnh Bắc Giang THPT Chuyên Bắc Giang 364 19.48 "P. Ngô Quyền, Tp. Bắc Giang"
21 Tỉnh Long An THPT chuyên Long An 161 19.43 "Phường 3, TP Tân An"
22 TP Hải Phòng THPT Chuyên Trần Phú 715 19.25 "P. Lương Khánh Thiện,Q. Ngô Quyền"
23 Tỉnh Quảng Ninh THPT Chuyên Hạ Long 373 19.16 "Phường Hồng Hải, TP Hạ Long"
24 Tỉnh Đồng Nai THPT Chuyên Lương Thế Vinh 504 18.94 "P.Tân Hiệp, TP.Biên Hòa"
25 Tỉnh Bình Định THPT chuyên Lê Quý Đôn 534 18.93 "02 Nguyễn Huệ,TP Quy Nhơn"
26 Tỉnh Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vương 655 18.83 "Phường Tân Dân, TP Vịêt Trì"
27 Tỉnh Đắc Lắc THPT Chuyên Nguyễn Du 621 18.62 TP. Buôn Ma Thuột
28 TP Hồ Chí Minh THPT DL Nguyễn Khuyến " 3,254 " 18.43 "132 Cộng Hoà,Q Tân Bình"
29 TP Hồ Chí Minh THPT Trần Đại Nghĩa 491 18.42 "53 Nguyễn Du, Q1"
30 Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Chuyên Quốc Học " 1,016 " 18.38 "Phường Vĩnh Ninh, TP Huế"
31 Tỉnh Quảng Nam THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm 381 18.35 "Thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam"
32 TP Hồ Chí Minh THPT NgThựơngHiền " 1,155 " 18.25 544 CMT8 Q Tân Bình
33 Tỉnh Quảng Ngãi THPT Chuyên Lê Khiết 569 18.03 "Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi"
34 Tỉnh Bến Tre THPT chuyên Bến Tre 324 17.96 "Phường 2-TP. Bến Tre, tỉnh Bến Tre"
35 Tỉnh Yên Bái THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành 273 17.87 P.Đồng Tâm -TP Yên Bái
36 Tỉnh Phú Yên THPT Chuyên Lương Văn Chánh 537 17.85 "05 Phan Lu Thanh, TP Tuy Ho, Phó Yn"
37 TP Hà Nội THPT Chuyên Nguyễn Huệ 953 17.83 Quận Hà Đông
38 Tỉnh BàRịa-VT THPT Chuyên Lê Quí Đôn 363 17.74 Phường 1 Vũng Tàu
39 Tỉnh Ninh Bình THPT Chuyên Lương Văn Tụy 605 17.68 Phường Tân Thành TP Ninh Bình
40 Tỉnh Tiền Giang THPT Chuyên TG 487 17.59 Phường 5 TP. Mỹ Tho
41 TP Hà Nội THPT Chu Văn An 828 17.54 Số 10 Thuỵ Khuê
42 Tỉnh Hòa Bình THPT chuyên Hoàng Văn Thụ 445 17.43 Phường Thịnh Lang -Thành phố HB
43 TP Hà Nội THPT DL Lương Thế Vinh 911 17.36 "18 Khương Hạ, Khương Đình"
44 Tỉnh Quảng Trị THPT Chuyên LQĐôn 307 17.34 Phường 5-TP. Đông Hà
45 Tỉnh Bình Dương THPT chuyên Hùng Vương 262 17.29 "Đại lộ Bình Dương, Hiệp Thành, Thủ Dầu Một, BD"
46 TP Cần Thơ THPT Chuyên Lý Tự Trọng 373 17.29 "Phường An Thới, Q.Bình Thuỷ, TP CT"
47 TP Hà Nội THPT Kim Liên " 1,063 " 17.28 Ngõ 4C Đặng Văn Ngữ
48 TP Hà Nội THPT BC Nguyễn Tất Thành 684 17.28 136 dường Xuân Thuỷ
49 Tỉnh Nam Định THPT Giao Thuỷ A 956 17.19 Thị trấn Ngô Đồng H. Giao Thuỷ
50 Tỉnh Nghệ An Chuyên Toán ĐH Vinh 982 17.09 Lê Duẩn -TP Vinh
51 TP Hải Phòng THPT Thái Phiên " 1,024 " 17.07 "P.Cầu Tre, Q. Ngô Quyền"
52 Tỉnh Quảng Bình THPT Chuyên Quảng Bình 287 17.05 "Thành Phố Đồng Hới, Quảng Bình"
53 Tỉnh Lào Cai THPT Chuyên tỉnh Lào Cai 398 16.99 "Đường M9, phường Bắc Cường - T.p Lào Cai"
54 Tỉnh Thái Nguyên THPT Chuyên (Năng khiếu) 605 16.97 "P. Quang Trung, Tp Thái Nguyên"
55 Tỉnh Lâm Đồng THPT chuyên Thăng Long -Đà lạt 353 16.95 P4 -Đà Lạt
56 TP Hồ Chí Minh THPT Ng T M Khai 929 16.84 "275 Điện Biên Phủ, Q3"
57 Tỉnh Nam Định THPT Hải Hậu A 969 16.83 Thị trấn Yên Định H. Hải Hậu
58 Tỉnh KonTum THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành 416 16.79 Phường Thống Nhất TX KonTum
59 TP Hồ Chí Minh THPT Bùi Thị Xuân 979 16.75 "73 -75 Bùi Thị Xuân, Q1"
60 Tỉnh Trà Vinh THPT Chuyên 269
STT Tỉnh / thành Tên trường phổ thông Số lượt dự thi Ex Địa chỉ
1 Tỉnh Bình Phước THPT Chuyên Quang Trung 281 21.72 QL14 -P Tân Phú -Đồng Xoài -Bình Phước
2 TP Hà Nội THPT Chuyên KHTN ĐH QG HN 538 21.71 182 đường Lương Thế Vinh
3 Tỉnh Hà Tĩnh THPT Chuyên Hà Tĩnh 308 21.37 Phường Tân Giang -TP Hà Tĩnh
4 TP Hà Nội THPT Chuyên ĐH SP HN 393 21.18 136 đường Xuân Thuỷ
5 Tỉnh Vĩnh Phúc THPT Chuyên Vĩnh Phúc 375 21.12 Phường Liên Bảo TP Vĩnh Yên
6 Tỉnh Bắc Ninh THPT Chuyên Bắc Ninh 314 20.96 Ph. Ninh Xá -TP Bắc Ninh
7 Tỉnh Thái Bình THPT Chuyên 458 20.75 "Đường Lý Thường Kiệt,TP Thái Bình"
8 TP Hồ Chí Minh THPT NK ĐH KHTN 418 20.51 "153 Nguyễn Chí Thanh, Q5"
9 Tỉnh Thanh Hóa THPT Chuyên Lam Sơn 400 20.22 "P. Ba Đình, TP Thanh Hoá"
10 TP Hồ Chí Minh THPT Lê Hồng Phong 881 20.21 "235 Nguyễn Văn Cừ, Q5"
11 Tỉnh Hưng Yên THPT chuyên tỉnh Hưng Yên 405 20.13 Phường An Tảo TX Hưng Yên
12 Tỉnh Nam Định THPT Lê Hồng Phong 752 20.12 Đường Vỵ Xuyên TP NĐ
13 Tỉnh Nghệ An THPT Chuyên Phan Bội Châu 489 20.09 48 -Lê Hồng Phong
14 TP Đà Nẵng THPT Chuyên Lê Quý Đôn 380 19.87 "An Hải Tây, Sơn Trà"
15 Tỉnh Hải Dương THPT Nguyễn Trãi 461 19.81 "P. Quang Trung, TP. Hải Dương"
16 TP Hà Nội Chuyên ngữ ĐH NN Q. gia 370 19.80 Đường Phạm Văn Đồng-Cầu giấy
17 TP Hà Nội THPT Hà Nội-Amstecdam 624 19.71 Phố Hoàng Minh Giám
18 Tỉnh Khánh Hòa THPT chuyên Lê Quí Đôn 218 19.65 "Số 67 Yersin, Nha Trang, KH"
19 Tỉnh Hà Nam THPT Chuyên Biên Hòa 360 19.59 "P. Minh Khai, TP Phủ Lý"
20 Tỉnh Bắc Giang THPT Chuyên Bắc Giang 364 19.48 "P. Ngô Quyền, Tp. Bắc Giang"
21 Tỉnh Long An THPT chuyên Long An 161 19.43 "Phường 3, TP Tân An"
22 TP Hải Phòng THPT Chuyên Trần Phú 715 19.25 "P. Lương Khánh Thiện,Q. Ngô Quyền"
23 Tỉnh Quảng Ninh THPT Chuyên Hạ Long 373 19.16 "Phường Hồng Hải, TP Hạ Long"
24 Tỉnh Đồng Nai THPT Chuyên Lương Thế Vinh 504 18.94 "P.Tân Hiệp, TP.Biên Hòa"
25 Tỉnh Bình Định THPT chuyên Lê Quý Đôn 534 18.93 "02 Nguyễn Huệ,TP Quy Nhơn"
26 Tỉnh Phú Thọ THPT Chuyên Hùng Vương 655 18.83 "Phường Tân Dân, TP Vịêt Trì"
27 Tỉnh Đắc Lắc THPT Chuyên Nguyễn Du 621 18.62 TP. Buôn Ma Thuột
28 TP Hồ Chí Minh THPT DL Nguyễn Khuyến " 3,254 " 18.43 "132 Cộng Hoà,Q Tân Bình"
29 TP Hồ Chí Minh THPT Trần Đại Nghĩa 491 18.42 "53 Nguyễn Du, Q1"
30 Tỉnh Thừa thiên-Huế THPT Chuyên Quốc Học " 1,016 " 18.38 "Phường Vĩnh Ninh, TP Huế"
31 Tỉnh Quảng Nam THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm 381 18.35 "Thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam"
32 TP Hồ Chí Minh THPT NgThựơngHiền " 1,155 " 18.25 544 CMT8 Q Tân Bình
33 Tỉnh Quảng Ngãi THPT Chuyên Lê Khiết 569 18.03 "Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi"
34 Tỉnh Bến Tre THPT chuyên Bến Tre 324 17.96 "Phường 2-TP. Bến Tre, tỉnh Bến Tre"
35 Tỉnh Yên Bái THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành 273 17.87 P.Đồng Tâm -TP Yên Bái
36 Tỉnh Phú Yên THPT Chuyên Lương Văn Chánh 537 17.85 "05 Phan Lu Thanh, TP Tuy Ho, Phó Yn"
37 TP Hà Nội THPT Chuyên Nguyễn Huệ 953 17.83 Quận Hà Đông
38 Tỉnh BàRịa-VT THPT Chuyên Lê Quí Đôn 363 17.74 Phường 1 Vũng Tàu
39 Tỉnh Ninh Bình THPT Chuyên Lương Văn Tụy 605 17.68 Phường Tân Thành TP Ninh Bình
40 Tỉnh Tiền Giang THPT Chuyên TG 487 17.59 Phường 5 TP. Mỹ Tho
41 TP Hà Nội THPT Chu Văn An 828 17.54 Số 10 Thuỵ Khuê
42 Tỉnh Hòa Bình THPT chuyên Hoàng Văn Thụ 445 17.43 Phường Thịnh Lang -Thành phố HB
43 TP Hà Nội THPT DL Lương Thế Vinh 911 17.36 "18 Khương Hạ, Khương Đình"
44 Tỉnh Quảng Trị THPT Chuyên LQĐôn 307 17.34 Phường 5-TP. Đông Hà
45 Tỉnh Bình Dương THPT chuyên Hùng Vương 262 17.29 "Đại lộ Bình Dương, Hiệp Thành, Thủ Dầu Một, BD"
46 TP Cần Thơ THPT Chuyên Lý Tự Trọng 373 17.29 "Phường An Thới, Q.Bình Thuỷ, TP CT"
47 TP Hà Nội THPT Kim Liên " 1,063 " 17.28 Ngõ 4C Đặng Văn Ngữ
48 TP Hà Nội THPT BC Nguyễn Tất Thành 684 17.28 136 dường Xuân Thuỷ
49 Tỉnh Nam Định THPT Giao Thuỷ A 956 17.19 Thị trấn Ngô Đồng H. Giao Thuỷ
50 Tỉnh Nghệ An Chuyên Toán ĐH Vinh 982 17.09 Lê Duẩn -TP Vinh
51 TP Hải Phòng THPT Thái Phiên " 1,024 " 17.07 "P.Cầu Tre, Q. Ngô Quyền"
52 Tỉnh Quảng Bình THPT Chuyên Quảng Bình 287 17.05 "Thành Phố Đồng Hới, Quảng Bình"
53 Tỉnh Lào Cai THPT Chuyên tỉnh Lào Cai 398 16.99 "Đường M9, phường Bắc Cường - T.p Lào Cai"
54 Tỉnh Thái Nguyên THPT Chuyên (Năng khiếu) 605 16.97 "P. Quang Trung, Tp Thái Nguyên"
55 Tỉnh Lâm Đồng THPT chuyên Thăng Long -Đà lạt 353 16.95 P4 -Đà Lạt
56 TP Hồ Chí Minh THPT Ng T M Khai 929 16.84 "275 Điện Biên Phủ, Q3"
57 Tỉnh Nam Định THPT Hải Hậu A 969 16.83 Thị trấn Yên Định H. Hải Hậu
58 Tỉnh KonTum THPT Chuyên Nguyễn Tất Thành 416 16.79 Phường Thống Nhất TX KonTum
59 TP Hồ Chí Minh THPT Bùi Thị Xuân 979 16.75 "73 -75 Bùi Thị Xuân, Q1"
60 Tỉnh Trà Vinh THPT Chuyên 269
 












Các ý kiến mới nhất