Giờ các nước trên thế giới

Thời tiết các vùng


Hà Nội

?Th? ti?t m? s?vùng ?n?? ta

Tp Hồ Chí Minh

Th? ti?t Tp H?Chí Minh

Huế

Th? ti?t Hu?

Nha Trang

Th? ti?t Nha Trang

Tài nguyên dạy học

HỖ TRỢ DẠY-HỌC

Các thành viên

  • (Nguyễn Minh Hải)
  • (Lê Thị Thúy Hậu)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Tuyet_roi.mp3 IMG_00012.jpg IMG_00028.jpg Bay_giua_ngan_ha.swf IMG_12A2.jpg Hoa_phuong_do.swf SAM_8845.jpg SAM_8861.jpg SAM_8811.jpg Thang__Thuy.jpg Meo_1.jpg Xuan_da_ve_CD_24012011.swf Lich_2011_ban_2_co_nhac.swf Flash_ru_em_tung_ngon_xuan_nong.swf Buiphan.swf 2011AB1.swf Con_mai_tim_nhau_xong.swf Thanh_ca_buon_loan.swf P1080162.jpg

    Sắp xếp dữ liệu

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    haimathlx@yahoo.com

    Liên kết

    Wellcome to " Thư viện Toán - Lý " của Nguyễn Minh Hải-THPT Lê Xoay

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Dương lịch

    Sat hach lan 01

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Minh Hải (trang riêng)
    Ngày gửi: 12h:54' 08-01-2012
    Dung lượng: 843.0 KB
    Số lượt tải: 2
    Số lượt thích: 0 người
    ĐIỂM SÁT HẠCH LẦN 1 – LỚP 10A1
    Số TT
    SBD
    Họ và tên
    Lớp
    Ngày sinh
    Điểm
    Tổng điểm
    
    
    
    
    
    
    Toán
    Lý
    Hoá
    
    
    1
    191106
    HOÀNG
    THỊ QUỲNH
    HƯƠNG
    10A1
    19/04/1996
    10.00
    8.40
    9.20
    27.60
    
    2
    191050
    PHÍ
    MẠNH
    CƯỜNG
    10A1
    26/09/1996
    9.00
    8.20
    9.80
    27.00
    
    3
    191134
    LÊ
    THỊ DIỆU
    LINH
    10A1
    05/04/1996
    10.00
    6.20
    9.60
    25.80
    
    4
    191182
    ĐINH
    THU
    PHƯƠNG
    10A1
    06/08/1996
    9.50
    6.60
    8.80
    24.90
    
    5
    191210
    LÊ
    NGỌC
    THÁI
    10A1
    11/10/1996
    8.50
    8.40
    7.60
    24.50
    
    6
    191142
    VŨ
    THỊ
    LONG
    10A1
    17/06/1996
    8.50
    6.60
    7.80
    22.90
    
    7
    191249
    NGUYỄN
    VĂN
    TUÂN
    10A1
    23/09/1996
    10.00
    5.00
    7.80
    22.80
    
    8
    191101
    NGUYỄN
    THỊ
    HUÊ
    10A1
    8/3/1996
    7.25
    6.20
    9.00
    22.45
    
    9
    191102
    ĐỖ
    THỊ
    HUỆ
    10A1
    22/02/1996
    6.50
    7.40
    8.40
    22.30
    
    10
    191164
    NGUYỄN
    THU
    NGA
    10A1
    18/12/1996
    7.50
    6.00
    8.60
    22.10
    
    11
    191030
    LÊ
    THỊ LAN
    ANH
    10A1
    21/12/1996
    8.00
    5.60
    8.00
    21.60
    
    12
    191126
    HOÀNG
    LÊ
    KHƯƠNG
    10A1
    17/08/1996
    6.50
    5.80
    9.00
    21.30
    
    13
    191051
    LÊ
    BÁ
    CƯỜNG
    10A1
    21/10/1996
    6.75
    7.00
    7.00
    20.75
    
    14
    191113
    NGUYỄN
    THANH
    HUYỀN
    10A1
    22/01/1996
    8.00
    5.80
    6.60
    20.40
    
    15
    191190
    ĐỒNG
    MINH
    QUANG
    10A1
    06/08/1996
    6.75
    5.60
    8.00
    20.35
    
    16
    191211
    VĂN
    DUY
    THÁI
    10A1
    08/09/1996
    8.25
    5.40
    6.20
    19.85
    
    17
    191040
    VŨ
    ĐỨC
    CẢNH
    10A1
    7/5/1996
    10.00
    4.20
    5.60
    19.80
    
    18
    191031
    KHỔNG
    TUẤN
    ANH
    10A1
    16/09/1996
    8.50
    4.20
    7.00
    19.70
    
    19
    191123
    NGUYỄN
    QUỐC
    KHÁNH
    10A1
    21/12/1995
    6.25
    5.40
    7.80
    19.45
    
    20
    191153
    NGUYỄN
    VĂN
    MẠNH
    10A1
    07/12/1996
    6.25
    5.40
    6.80
    18.45
    
    21
    191076
    LÊ
    HƯƠNG
    GIANG
    10A1
    07/11/1996
    5.00
    5.60
    7.80
    18.40
    
    22
    191059
    PHẠM
    HỒNG
    DƯƠNG
    10A1
    23/01/1996
    6.50
    4.60
    7.20
    18.30
    
    23
    191200
    NGUYỄN
    THANH
    QUỲNH
    10A1
    17/10/1996
    6.50
    4.60
    7.20
    18.30
    
    24
    191171
    NGUYỄN
    THỊ BÍCH
    NGỌC
    10A1
    06/08/1996
    6.50
    5.60
    5.60
    17.70
    
    25
    191073
    NGUYỄN
    HỒNG
    ĐOÀN
    10A1
    15/08/1996
    6.50
    4.40
    6.60
    17.50
    
    26
    191166
    ĐỖ
    THỊ
    NGA
    10A1
    03/02/1996
    5.25
    5.80
    6.20
    17.25
    
    27
    191063
    ĐƯỜNG
    KHƯƠNG
    DUY
    10A1
    11/02/1996
    5.50
    5.80
    5.80
    17.10
    
    28
    191231
    ĐỖ
    XUÂN
    THUYẾT
     
    Gửi ý kiến