Wellcome to " Thư viện Toán - Lý " của Nguyễn Minh Hải-THPT Lê Xoay
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Dương lịch
Sat hach lan 01

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Minh Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:54' 08-01-2012
Dung lượng: 843.0 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Minh Hải (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:54' 08-01-2012
Dung lượng: 843.0 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
ĐIỂM SÁT HẠCH LẦN 1 – LỚP 10A1
Số TT
SBD
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Điểm
Tổng điểm
Toán
Lý
Hoá
1
191106
HOÀNG
THỊ QUỲNH
HƯƠNG
10A1
19/04/1996
10.00
8.40
9.20
27.60
2
191050
PHÍ
MẠNH
CƯỜNG
10A1
26/09/1996
9.00
8.20
9.80
27.00
3
191134
LÊ
THỊ DIỆU
LINH
10A1
05/04/1996
10.00
6.20
9.60
25.80
4
191182
ĐINH
THU
PHƯƠNG
10A1
06/08/1996
9.50
6.60
8.80
24.90
5
191210
LÊ
NGỌC
THÁI
10A1
11/10/1996
8.50
8.40
7.60
24.50
6
191142
VŨ
THỊ
LONG
10A1
17/06/1996
8.50
6.60
7.80
22.90
7
191249
NGUYỄN
VĂN
TUÂN
10A1
23/09/1996
10.00
5.00
7.80
22.80
8
191101
NGUYỄN
THỊ
HUÊ
10A1
8/3/1996
7.25
6.20
9.00
22.45
9
191102
ĐỖ
THỊ
HUỆ
10A1
22/02/1996
6.50
7.40
8.40
22.30
10
191164
NGUYỄN
THU
NGA
10A1
18/12/1996
7.50
6.00
8.60
22.10
11
191030
LÊ
THỊ LAN
ANH
10A1
21/12/1996
8.00
5.60
8.00
21.60
12
191126
HOÀNG
LÊ
KHƯƠNG
10A1
17/08/1996
6.50
5.80
9.00
21.30
13
191051
LÊ
BÁ
CƯỜNG
10A1
21/10/1996
6.75
7.00
7.00
20.75
14
191113
NGUYỄN
THANH
HUYỀN
10A1
22/01/1996
8.00
5.80
6.60
20.40
15
191190
ĐỒNG
MINH
QUANG
10A1
06/08/1996
6.75
5.60
8.00
20.35
16
191211
VĂN
DUY
THÁI
10A1
08/09/1996
8.25
5.40
6.20
19.85
17
191040
VŨ
ĐỨC
CẢNH
10A1
7/5/1996
10.00
4.20
5.60
19.80
18
191031
KHỔNG
TUẤN
ANH
10A1
16/09/1996
8.50
4.20
7.00
19.70
19
191123
NGUYỄN
QUỐC
KHÁNH
10A1
21/12/1995
6.25
5.40
7.80
19.45
20
191153
NGUYỄN
VĂN
MẠNH
10A1
07/12/1996
6.25
5.40
6.80
18.45
21
191076
LÊ
HƯƠNG
GIANG
10A1
07/11/1996
5.00
5.60
7.80
18.40
22
191059
PHẠM
HỒNG
DƯƠNG
10A1
23/01/1996
6.50
4.60
7.20
18.30
23
191200
NGUYỄN
THANH
QUỲNH
10A1
17/10/1996
6.50
4.60
7.20
18.30
24
191171
NGUYỄN
THỊ BÍCH
NGỌC
10A1
06/08/1996
6.50
5.60
5.60
17.70
25
191073
NGUYỄN
HỒNG
ĐOÀN
10A1
15/08/1996
6.50
4.40
6.60
17.50
26
191166
ĐỖ
THỊ
NGA
10A1
03/02/1996
5.25
5.80
6.20
17.25
27
191063
ĐƯỜNG
KHƯƠNG
DUY
10A1
11/02/1996
5.50
5.80
5.80
17.10
28
191231
ĐỖ
XUÂN
THUYẾT
Số TT
SBD
Họ và tên
Lớp
Ngày sinh
Điểm
Tổng điểm
Toán
Lý
Hoá
1
191106
HOÀNG
THỊ QUỲNH
HƯƠNG
10A1
19/04/1996
10.00
8.40
9.20
27.60
2
191050
PHÍ
MẠNH
CƯỜNG
10A1
26/09/1996
9.00
8.20
9.80
27.00
3
191134
LÊ
THỊ DIỆU
LINH
10A1
05/04/1996
10.00
6.20
9.60
25.80
4
191182
ĐINH
THU
PHƯƠNG
10A1
06/08/1996
9.50
6.60
8.80
24.90
5
191210
LÊ
NGỌC
THÁI
10A1
11/10/1996
8.50
8.40
7.60
24.50
6
191142
VŨ
THỊ
LONG
10A1
17/06/1996
8.50
6.60
7.80
22.90
7
191249
NGUYỄN
VĂN
TUÂN
10A1
23/09/1996
10.00
5.00
7.80
22.80
8
191101
NGUYỄN
THỊ
HUÊ
10A1
8/3/1996
7.25
6.20
9.00
22.45
9
191102
ĐỖ
THỊ
HUỆ
10A1
22/02/1996
6.50
7.40
8.40
22.30
10
191164
NGUYỄN
THU
NGA
10A1
18/12/1996
7.50
6.00
8.60
22.10
11
191030
LÊ
THỊ LAN
ANH
10A1
21/12/1996
8.00
5.60
8.00
21.60
12
191126
HOÀNG
LÊ
KHƯƠNG
10A1
17/08/1996
6.50
5.80
9.00
21.30
13
191051
LÊ
BÁ
CƯỜNG
10A1
21/10/1996
6.75
7.00
7.00
20.75
14
191113
NGUYỄN
THANH
HUYỀN
10A1
22/01/1996
8.00
5.80
6.60
20.40
15
191190
ĐỒNG
MINH
QUANG
10A1
06/08/1996
6.75
5.60
8.00
20.35
16
191211
VĂN
DUY
THÁI
10A1
08/09/1996
8.25
5.40
6.20
19.85
17
191040
VŨ
ĐỨC
CẢNH
10A1
7/5/1996
10.00
4.20
5.60
19.80
18
191031
KHỔNG
TUẤN
ANH
10A1
16/09/1996
8.50
4.20
7.00
19.70
19
191123
NGUYỄN
QUỐC
KHÁNH
10A1
21/12/1995
6.25
5.40
7.80
19.45
20
191153
NGUYỄN
VĂN
MẠNH
10A1
07/12/1996
6.25
5.40
6.80
18.45
21
191076
LÊ
HƯƠNG
GIANG
10A1
07/11/1996
5.00
5.60
7.80
18.40
22
191059
PHẠM
HỒNG
DƯƠNG
10A1
23/01/1996
6.50
4.60
7.20
18.30
23
191200
NGUYỄN
THANH
QUỲNH
10A1
17/10/1996
6.50
4.60
7.20
18.30
24
191171
NGUYỄN
THỊ BÍCH
NGỌC
10A1
06/08/1996
6.50
5.60
5.60
17.70
25
191073
NGUYỄN
HỒNG
ĐOÀN
10A1
15/08/1996
6.50
4.40
6.60
17.50
26
191166
ĐỖ
THỊ
NGA
10A1
03/02/1996
5.25
5.80
6.20
17.25
27
191063
ĐƯỜNG
KHƯƠNG
DUY
10A1
11/02/1996
5.50
5.80
5.80
17.10
28
191231
ĐỖ
XUÂN
THUYẾT
 












Các ý kiến mới nhất